Trong thể thao, yêu cầu một khoảng dừng ngắn trong trận đấu để đội nghỉ hoặc bàn chiến thuật.
time out
Tạm dừng hoạt động để nghỉ hoặc do bị phạt, hoặc để một hệ thống dừng lại vì vượt quá giới hạn thời gian.
Dừng lại để nghỉ ngắn, hoặc bị dừng vì đã hết thời gian.
"time out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong công nghệ, một tiến trình hoặc kết nối tự dừng vì đã vượt quá thời gian cho phép.
Chủ động nghỉ một chút khỏi một hoạt động hoặc tình huống gây căng thẳng.
(Chủ yếu ở Bắc Mỹ, trong nuôi dạy con) Bắt một đứa trẻ ngồi yên một mình như một hình thức kỷ luật.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thời gian hết hoặc bị gọi dừng.
Dừng lại để nghỉ ngắn, hoặc bị dừng vì đã hết thời gian.
Khi là danh từ, 'time-out' hoặc 'timeout' rất phổ biến trong thể thao, nuôi dạy con và công nghệ. Khi là động từ, nó thường được dùng nhất trong ngữ cảnh công nghệ (phiên làm việc bị hết thời gian) và thể thao. Nghĩa trong nuôi dạy con (cho trẻ ngồi riêng để phạt) chủ yếu gặp ở Bắc Mỹ.
Cách chia động từ "time out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "time out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "time out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.