Xem tất cả

time it out

C1

Tính toán hoặc sắp xếp điều gì đó để nó khớp chính xác với một khoảng thời gian cụ thể.

Giải thích đơn giản

Tính thời gian thật chính xác để mọi thứ kết thúc đúng lúc.

"time it out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lên kế hoạch và tính thời gian của một hoạt động để nó kết thúc đúng lúc cần thiết.

2

Để một quy trình chạy đến khi đạt giới hạn thời gian, sau đó nó tự dừng lại.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đo thời gian cho đến khi thứ gì đó hết hoặc kết thúc.

Thực sự có nghĩa là

Tính thời gian thật chính xác để mọi thứ kết thúc đúng lúc.

Mẹo sử dụng

Từ 'it' thường vẫn được giữ như một đại từ đệm ngay cả khi đã có tân ngữ. Được dùng trong lập kế hoạch dự án, tổ chức sự kiện và phát sóng. Văn phong thân mật, mang tính hội thoại.

Cách chia động từ "time it out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
time it out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
times it out
he/she/it
Quá khứ đơn
timed it out
yesterday
Quá khứ phân từ
timed it out
have + pp
Dạng -ing
timing it out
tiếp diễn

Nghe "time it out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "time it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.