Xem tất cả

time in

C1

Ghi lại thời điểm một việc bắt đầu, đặc biệt là lúc bắt đầu ca làm việc.

Giải thích đơn giản

Ghi lại hoặc lưu lại thời gian bạn đến chỗ làm.

"time in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ghi lại thời điểm bạn bắt đầu làm việc hoặc bắt đầu một hoạt động có tính giờ.

2

Trong tính giờ thể thao, đăng ký thời điểm bắt đầu của người tham gia.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đánh dấu thời điểm bạn đi vào hoặc bắt đầu.

Thực sự có nghĩa là

Ghi lại hoặc lưu lại thời gian bạn đến chỗ làm.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'clock in'. Gặp trong một số bối cảnh nơi làm việc, đặc biệt là trong tiếng Anh Mỹ. Cũng dùng trong bối cảnh tính giờ thể thao để ghi lại thời điểm bắt đầu một lượt hoặc buổi thi.

Cách chia động từ "time in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
time in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
times in
he/she/it
Quá khứ đơn
timed in
yesterday
Quá khứ phân từ
timed in
have + pp
Dạng -ing
timing in
tiếp diễn

Nghe "time in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "time in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.