Ghi lại thời điểm bạn bắt đầu làm việc hoặc bắt đầu một hoạt động có tính giờ.
time in
Ghi lại thời điểm một việc bắt đầu, đặc biệt là lúc bắt đầu ca làm việc.
Ghi lại hoặc lưu lại thời gian bạn đến chỗ làm.
"time in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong tính giờ thể thao, đăng ký thời điểm bắt đầu của người tham gia.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đánh dấu thời điểm bạn đi vào hoặc bắt đầu.
Ghi lại hoặc lưu lại thời gian bạn đến chỗ làm.
Ít phổ biến hơn 'clock in'. Gặp trong một số bối cảnh nơi làm việc, đặc biệt là trong tiếng Anh Mỹ. Cũng dùng trong bối cảnh tính giờ thể thao để ghi lại thời điểm bắt đầu một lượt hoặc buổi thi.
Cách chia động từ "time in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "time in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "time in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.