Xem tất cả

tib out

C1

Trong cá cược, khi một con ngựa hoặc đối thủ bị rút khỏi cuộc đua, làm cho một kiểu cược each-way được thanh toán theo cách nhất định.

Giải thích đơn giản

Từ trong cá cược dùng khi một con ngựa bị rút khỏi cuộc đua, làm thay đổi cách tiền cược của bạn được trả.

"tib out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Trong cá cược đua ngựa ở Anh, chỉ việc một con không chạy khiến vé cược each-way được xử lý theo Rule 4 hoặc các điều kiện dành cho non-runner.

Mẹo sử dụng

Tiếng lóng rất chuyên biệt trong đua ngựa và cá cược ở Anh. 'Tib' là viết tắt của 'There Is a Banker' hoặc, trong một số cách dùng địa phương, chỉ đơn giản là thuật ngữ truyền thống cho việc áp dụng quy tắc non-runner. Hầu như không gặp ngoài bối cảnh nhà cái ở Anh. Không quen thuộc trong văn hóa cá cược ở Mỹ.

Cách chia động từ "tib out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tib out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tibs out
he/she/it
Quá khứ đơn
tibed out
yesterday
Quá khứ phân từ
tibed out
have + pp
Dạng -ing
tibing out
tiếp diễn

Nghe "tib out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tib out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.