Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "tib"

1 cụm động từ dùng động từ này

tib out
C1

Trong cá cược, khi một con ngựa hoặc đối thủ bị rút khỏi cuộc đua, làm cho một kiểu cược each-way được thanh toán theo cách nhất định.