Xem tất cả

thumb down

B1

Không tán thành hoặc bác bỏ điều gì đó, thường bằng cử chỉ hoặc một cách bỏ phiếu không chính thức.

Giải thích đơn giản

Nói 'không' hoặc cho thấy bạn không thích điều gì đó, giống như bấm thumbs down.

"thumb down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Thể hiện sự không tán thành hoặc bác bỏ điều gì đó, thường bằng cử chỉ hoặc một quyết định không chính thức.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chĩa hoặc ấn ngón cái theo hướng xuống dưới.

Thực sự có nghĩa là

Nói 'không' hoặc cho thấy bạn không thích điều gì đó, giống như bấm thumbs down.

Mẹo sử dụng

Bắt nguồn từ cử chỉ chĩa ngón cái xuống để thể hiện sự không tán thành. Thường dùng cả trong ngữ cảnh số (không thích một video) lẫn trong lời nói thông thường. Ít dùng như một cụm động từ hoàn chỉnh hơn so với danh/tính từ 'thumbs-down'. Cách nói 'give a thumbs-down' phổ biến hơn 'thumb down'.

Cách chia động từ "thumb down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
thumb down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
thumbs down
he/she/it
Quá khứ đơn
thumbed down
yesterday
Quá khứ phân từ
thumbed down
have + pp
Dạng -ing
thumbing down
tiếp diễn

Nghe "thumb down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "thumb down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.