Thể hiện sự không tán thành hoặc bác bỏ điều gì đó, thường bằng cử chỉ hoặc một quyết định không chính thức.
thumb down
Không tán thành hoặc bác bỏ điều gì đó, thường bằng cử chỉ hoặc một cách bỏ phiếu không chính thức.
Nói 'không' hoặc cho thấy bạn không thích điều gì đó, giống như bấm thumbs down.
"thumb down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chĩa hoặc ấn ngón cái theo hướng xuống dưới.
Nói 'không' hoặc cho thấy bạn không thích điều gì đó, giống như bấm thumbs down.
Bắt nguồn từ cử chỉ chĩa ngón cái xuống để thể hiện sự không tán thành. Thường dùng cả trong ngữ cảnh số (không thích một video) lẫn trong lời nói thông thường. Ít dùng như một cụm động từ hoàn chỉnh hơn so với danh/tính từ 'thumbs-down'. Cách nói 'give a thumbs-down' phổ biến hơn 'thumb down'.
Cách chia động từ "thumb down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "thumb down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "thumb down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.