Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "thumb"

2 cụm động từ dùng động từ này

thumb down
B1

Không tán thành hoặc bác bỏ điều gì đó, thường bằng cử chỉ hoặc một cách bỏ phiếu không chính thức.

thumb through
B1

Lật nhanh và qua loa các trang của một cuốn sách, tạp chí, hoặc tài liệu mà không đọc kỹ.