Ném hoặc làm rơi một thứ xuống bề mặt, thường với lực mạnh hoặc trong lúc tức giận.
throw down
Ném hoặc thả mạnh một thứ xuống bề mặt; hoặc đưa ra lời thách đấu; hoặc trong tiếng lóng là thể hiện rất ấn tượng.
Ném mạnh một thứ xuống sàn hay bề mặt; cũng có thể là thách ai đó hoặc thể hiện một màn trình diễn rất ấn tượng.
"throw down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong cụm 'throw down the gauntlet': đưa ra lời thách đấu hoặc lời mời thi đấu.
(Thân mật, chủ yếu ở Bắc Mỹ) Thể hiện với nhiều năng lượng và kỹ năng; làm điều gì đó rất ấn tượng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ném một thứ xuống dưới đất.
Ném mạnh một thứ xuống sàn hay bề mặt; cũng có thể là thách ai đó hoặc thể hiện một màn trình diễn rất ấn tượng.
Cụm 'throw down the gauntlet' (đưa ra lời thách đấu) là thành ngữ rất nổi tiếng. Trong tiếng Anh Mỹ thân mật, 'throw down' đứng một mình có thể nghĩa là thể hiện với rất nhiều năng lượng hoặc bắt đầu đánh nhau. Cũng dùng trong cụm cố định 'throw down your weapons' với nghĩa đầu hàng.
Cách chia động từ "throw down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "throw down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "throw down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.