Đi đến một thỏa thuận hoặc giải pháp qua thảo luận hay tranh luận kéo dài và quyết liệt.
thrash out
Đi đến một thỏa thuận hoặc giải pháp bằng cuộc thảo luận hay tranh luận dài và quyết liệt.
Tranh luận hoặc thảo luận một việc trong thời gian dài cho đến khi tìm ra giải pháp hoặc đạt được thỏa thuận.
"thrash out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thảo luận và giải quyết các chi tiết của một vấn đề hay tranh chấp phức tạp.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đập một thứ ra thành hình dùng được, như thợ rèn nện kim loại.
Tranh luận hoặc thảo luận một việc trong thời gian dài cho đến khi tìm ra giải pháp hoặc đạt được thỏa thuận.
Gắn chặt với ngữ cảnh đàm phán, tranh luận pháp lý hay chính trị, và các cuộc họp kinh doanh. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh so với tiếng Anh Mỹ. Hình ảnh gợi ý là 'đập ra' một giải pháp bằng nỗ lực mạnh mẽ. Thường gặp trong báo chí.
Cách chia động từ "thrash out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "thrash out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "thrash out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.