Xem tất cả

thrash out

B2

Đi đến một thỏa thuận hoặc giải pháp bằng cuộc thảo luận hay tranh luận dài và quyết liệt.

Giải thích đơn giản

Tranh luận hoặc thảo luận một việc trong thời gian dài cho đến khi tìm ra giải pháp hoặc đạt được thỏa thuận.

"thrash out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đi đến một thỏa thuận hoặc giải pháp qua thảo luận hay tranh luận kéo dài và quyết liệt.

2

Thảo luận và giải quyết các chi tiết của một vấn đề hay tranh chấp phức tạp.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đập một thứ ra thành hình dùng được, như thợ rèn nện kim loại.

Thực sự có nghĩa là

Tranh luận hoặc thảo luận một việc trong thời gian dài cho đến khi tìm ra giải pháp hoặc đạt được thỏa thuận.

Mẹo sử dụng

Gắn chặt với ngữ cảnh đàm phán, tranh luận pháp lý hay chính trị, và các cuộc họp kinh doanh. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh so với tiếng Anh Mỹ. Hình ảnh gợi ý là 'đập ra' một giải pháp bằng nỗ lực mạnh mẽ. Thường gặp trong báo chí.

Cách chia động từ "thrash out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
thrash out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
thrashes out
he/she/it
Quá khứ đơn
thrashed out
yesterday
Quá khứ phân từ
thrashed out
have + pp
Dạng -ing
thrashing out
tiếp diễn

Nghe "thrash out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "thrash out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.