Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "thrash"

2 cụm động từ dùng động từ này

thrash about
B2

Cử động một cách dữ dội, mất kiểm soát, hoặc hỗn loạn, thường vì đau đớn, hoảng loạn, hoặc tuyệt vọng.

thrash out
B2

Đi đến một thỏa thuận hoặc giải pháp bằng cuộc thảo luận hay tranh luận dài và quyết liệt.