Xem tất cả

think out

B2

Suy nghĩ kỹ mọi chi tiết của một kế hoạch hoặc vấn đề để đi đến kết luận hay giải pháp rõ ràng.

Giải thích đơn giản

Suy nghĩ về mọi phần của một việc cho đến khi bạn có một kế hoạch hoặc câu trả lời hoàn chỉnh.

"think out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lập kế hoạch hoặc cân nhắc một việc thật đầy đủ và cẩn thận, chú ý đến mọi chi tiết.

2

Dùng ở dạng 'well thought out' (tính từ): được lên kế hoạch cẩn thận và kỹ lưỡng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cân nhắc một việc tới cùng cho đến khi không còn gì bị bỏ sót.

Thực sự có nghĩa là

Suy nghĩ về mọi phần của một việc cho đến khi bạn có một kế hoạch hoặc câu trả lời hoàn chỉnh.

Mẹo sử dụng

Thường dùng ở bị động ('well thought out') để mô tả một kế hoạch đã được chuẩn bị kỹ. 'A well-thought-out strategy' là một kết hợp rất phổ biến trong văn viết kinh doanh và học thuật.

Cách chia động từ "think out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
think out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
thinks out
he/she/it
Quá khứ đơn
thought out
yesterday
Quá khứ phân từ
thought out
have + pp
Dạng -ing
thinking out
tiếp diễn

Nghe "think out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "think out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.