Lập kế hoạch hoặc cân nhắc một việc thật đầy đủ và cẩn thận, chú ý đến mọi chi tiết.
think out
Suy nghĩ kỹ mọi chi tiết của một kế hoạch hoặc vấn đề để đi đến kết luận hay giải pháp rõ ràng.
Suy nghĩ về mọi phần của một việc cho đến khi bạn có một kế hoạch hoặc câu trả lời hoàn chỉnh.
"think out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng ở dạng 'well thought out' (tính từ): được lên kế hoạch cẩn thận và kỹ lưỡng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cân nhắc một việc tới cùng cho đến khi không còn gì bị bỏ sót.
Suy nghĩ về mọi phần của một việc cho đến khi bạn có một kế hoạch hoặc câu trả lời hoàn chỉnh.
Thường dùng ở bị động ('well thought out') để mô tả một kế hoạch đã được chuẩn bị kỹ. 'A well-thought-out strategy' là một kết hợp rất phổ biến trong văn viết kinh doanh và học thuật.
Cách chia động từ "think out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "think out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "think out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.