Xem tất cả

thieve out

C1

Ăn cắp hoặc lấy đi thứ gì đó một cách lén lút, không trung thực; một biến thể hiếm hoặc mang tính phương ngữ của 'thieve'.

Giải thích đơn giản

Lén lút ăn cắp thứ gì đó rồi mang nó đi.

"thieve out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Ăn cắp một thứ gì đó một cách lén lút rồi mang nó ra khỏi một nơi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ăn cắp thứ gì đó rồi lấy nó ra khỏi một nơi.

Thực sự có nghĩa là

Lén lút ăn cắp thứ gì đó rồi mang nó đi.

Mẹo sử dụng

Rất hiếm. Không được ghi nhận như một cụm động từ cố định trong các từ điển chuẩn. Thỉnh thoảng xuất hiện trong một số phương ngữ ở Anh hoặc trong văn học cũ. Người học nên dùng 'steal' hoặc 'sneak out' thay cho nó.

Cách chia động từ "thieve out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
thieve out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
thieves out
he/she/it
Quá khứ đơn
thieved out
yesterday
Quá khứ phân từ
thieved out
have + pp
Dạng -ing
thieving out
tiếp diễn

Nghe "thieve out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "thieve out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.