Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "thieve"

1 cụm động từ dùng động từ này

thieve out
C1

Ăn cắp hoặc lấy đi thứ gì đó một cách lén lút, không trung thực; một biến thể hiếm hoặc mang tính phương ngữ của 'thieve'.