Xem tất cả

tar out

C1

Phủ, trét hoặc xử lý một thứ hoàn toàn bằng hắc ín, hoặc loại bỏ hắc ín khỏi một bề mặt.

Giải thích đơn giản

Phủ kín một thứ bằng hắc ín, hoặc làm sạch hắc ín ra khỏi một thứ.

"tar out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Phủ hoặc trám kín một bề mặt, khe nứt hoặc khoảng hở bằng hắc ín.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phủ hắc ín khắp bề mặt hoặc loại bỏ hắc ín.

Thực sự có nghĩa là

Phủ kín một thứ bằng hắc ín, hoặc làm sạch hắc ín ra khỏi một thứ.

Mẹo sử dụng

Đây là cách nói hiếm và chuyên biệt, chủ yếu dùng trong xây dựng, sửa đường và lợp mái. Không thường gặp trong lời nói hằng ngày. Trong cách dùng kỹ thuật hơn, nó có thể chỉ việc bôi hắc ín để bịt các khe nứt hoặc mối nối.

Cách chia động từ "tar out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tar out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tars out
he/she/it
Quá khứ đơn
tared out
yesterday
Quá khứ phân từ
tared out
have + pp
Dạng -ing
taring out
tiếp diễn

Nghe "tar out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tar out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.