Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "tar"

1 cụm động từ dùng động từ này

tar out
C1

Phủ, trét hoặc xử lý một thứ hoàn toàn bằng hắc ín, hoặc loại bỏ hắc ín khỏi một bề mặt.