Đánh dấu hình dạng, kích thước hoặc vị trí của một vật trên bề mặt bằng băng.
tape out
Đánh dấu đường viền hoặc kích thước của một thứ bằng băng, hoặc (kỹ thuật) hoàn tất và gửi thiết kế chip bán dẫn để sản xuất.
Dùng băng để chỉ ra hình dạng hoặc kích thước của một vật trên sàn hay trên bề mặt, hoặc (trong công nghệ) hoàn tất thiết kế chip máy tính.
"tape out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Kỹ thuật bán dẫn/điện tử) Hoàn tất thiết kế chip hoặc mạch và gửi cho nhà sản xuất để chế tạo.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng băng để vẽ ra đường viền của một thứ.
Dùng băng để chỉ ra hình dạng hoặc kích thước của một vật trên sàn hay trên bề mặt, hoặc (trong công nghệ) hoàn tất thiết kế chip máy tính.
Trong đời thường, cụm này hay dùng trong xây dựng, thiết kế nội thất hoặc sân khấu để đánh dấu vị trí cần đặt đồ. Trong ngành bán dẫn, 'tape out' là một cột mốc quan trọng khi thiết kế chip được chốt xong và gửi cho nhà sản xuất. Nghĩa kỹ thuật này là thuật ngữ chuyên ngành.
Cách chia động từ "tape out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tape out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tape out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.