Xem tất cả

talk through

B1

Giải thích hoặc thảo luận kỹ về điều gì đó, đặc biệt để giúp ai đó hiểu hoặc cùng nhau tìm ra cách giải quyết vấn đề.

Giải thích đơn giản

Nói kỹ từng phần của một việc với ai đó để xem xét cẩn thận.

"talk through" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giải thích chi tiết một quy trình hoặc tình huống cho ai đó và hướng dẫn họ từng bước.

2

Thảo luận kỹ một vấn đề hoặc tình huống với ai đó để hiểu hoặc giải quyết nó.

3

Vừa nói khi sự việc đang diễn ra, vừa giải thích hoặc bình luận liên tục.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nói từ đầu đến cuối của một việc, tức là nói cho đến khi hoàn thành.

Thực sự có nghĩa là

Nói kỹ từng phần của một việc với ai đó để xem xét cẩn thận.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong môi trường công việc, giáo dục và trị liệu. Cũng có thể có nghĩa là giải thích một quy trình cho ai đó theo thời gian thực trong lúc họ đang làm. Có thể tách: 'talk someone through something'.

Cách chia động từ "talk through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
talk through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
talks through
he/she/it
Quá khứ đơn
talked through
yesterday
Quá khứ phân từ
talked through
have + pp
Dạng -ing
talking through
tiếp diễn

Nghe "talk through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "talk through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.