Xem tất cả

talk out

B2

Giải quyết một vấn đề hoặc mâu thuẫn bằng cách nói chuyện cởi mở và đầy đủ, hoặc trong tiếng Anh nghị viện Anh là nói kéo dài để chặn một cuộc bỏ phiếu.

Giải thích đơn giản

Giải quyết một vấn đề hay cuộc cãi nhau bằng cách nói ra cho tới khi thấy ổn hơn hoặc đi đến thống nhất.

"talk out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giải quyết một vấn đề, bất đồng hoặc khúc mắc cảm xúc qua việc thảo luận cởi mở.

2

Trong tiếng Anh nghị viện Anh, ngăn một dự luật được đem ra bỏ phiếu bằng cách nói cho tới khi phiên họp kết thúc.

Mẹo sử dụng

Nghĩa giải quyết về mặt cảm xúc rất phổ biến trong trị liệu và các mối quan hệ. Trong tiếng Anh nghị viện Anh, 'talk out' chỉ việc câu giờ để một dự luật không được đưa ra bỏ phiếu. Dạng có tân ngữ tách ra như 'talk it out' hoặc 'talk things out' là cách dùng phổ biến nhất.

Cách chia động từ "talk out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
talk out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
talks out
he/she/it
Quá khứ đơn
talked out
yesterday
Quá khứ phân từ
talked out
have + pp
Dạng -ing
talking out
tiếp diễn

Nghe "talk out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "talk out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.