Xem tất cả

talk down

B2

Khuyên ai đó bình tĩnh lại khi họ đang nguy hiểm hoặc khủng hoảng, hoặc ép giá xuống qua thương lượng.

Giải thích đơn giản

Làm ai đó bình tĩnh lại khi họ rất hoảng loạn hoặc đang gặp nguy hiểm bằng lời nói, hoặc khiến người bán hạ giá.

"talk down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm ai đó bình tĩnh lại bằng lời nói khi họ đang trong trạng thái khủng hoảng hoặc nguy hiểm.

2

Thuyết phục ai đó hạ giá trong một cuộc thương lượng.

3

Nói xấu hoặc hạ thấp một thứ gì đó, làm giảm giá trị mà người ta cảm nhận về nó.

Mẹo sử dụng

Nghĩa can thiệp khủng hoảng thường gặp trong báo chí và ngữ cảnh kịch tính ('talked down from a ledge'). Nghĩa thương lượng ('talk the price down') phổ biến trong kinh doanh và mua bán. Khác với 'talk down to', cụm này không mang nghĩa nói trịch thượng.

Cách chia động từ "talk down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
talk down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
talks down
he/she/it
Quá khứ đơn
talked down
yesterday
Quá khứ phân từ
talked down
have + pp
Dạng -ing
talking down
tiếp diễn

Nghe "talk down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "talk down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.