Xem tất cả

tack down

B2

Cố định một vật nằm phẳng trên bề mặt bằng đinh ghim, kim bấm, hoặc các vật cố định nhỏ tương tự

Giải thích đơn giản

Dùng đinh nhỏ hoặc ghim để giữ một vật áp sát mặt phẳng để nó không xê dịch

"tack down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cố định một vật vào bề mặt bằng đinh nhỏ, đinh ghim, hoặc kim bấm để nó nằm phẳng

2

(May vá) Khâu lược hoặc khâu tạm một mảnh vải để giữ nó đúng vị trí trước khi may chính thức

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng đinh ghim nhỏ để ép một vật nằm phẳng xuống — hoàn toàn dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Dùng đinh nhỏ hoặc ghim để giữ một vật áp sát mặt phẳng để nó không xê dịch

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong sửa chữa nhà cửa, bọc nệm, may vá, và nghề mộc. Những cách dùng phổ biến nhất là cố định mép thảm và gấu vải.

Cách chia động từ "tack down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tack down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tacks down
he/she/it
Quá khứ đơn
tacked down
yesterday
Quá khứ phân từ
tacked down
have + pp
Dạng -ing
tacking down
tiếp diễn

Nghe "tack down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tack down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.