Cụm động từ bắt đầu bằng "tack"
4 cụm động từ dùng động từ này
tack about
C1
Chuyển hướng thuyền buồm để mũi thuyền đi qua hướng gió, làm đảo ngược hướng đi
tack down
B2
Cố định một vật nằm phẳng trên bề mặt bằng đinh ghim, kim bấm, hoặc các vật cố định nhỏ tương tự
tack together
B2
Ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau một cách lỏng hoặc tạm thời bằng các vật cố định nhỏ
tack up
B2
Gắn một vật lên tường hoặc bảng bằng đinh ghim hoặc ghim; cũng có nghĩa là thắng yên và đeo cương cho ngựa