Đẩy độc tố, bệnh, hoặc một chất nào đó ra khỏi cơ thể bằng cách đổ mồ hôi do vận động hoặc do nóng.
sweat out
Chịu đựng một khoảng thời gian chờ đợi đầy lo lắng, hoặc đẩy một thứ gì đó ra khỏi cơ thể bằng cách đổ mồ hôi.
Đẩy thứ gì đó ra khỏi cơ thể bằng mồ hôi, hoặc cố vượt qua một quãng chờ rất căng thẳng.
"sweat out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chịu đựng sự căng thẳng hoặc lo âu của một khoảng thời gian chờ đợi khó khăn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đẩy một thứ gì đó ra ngoài (qua mồ hôi) hoặc cố chịu đựng một việc theo cách đầy mồ hôi và căng thẳng.
Đẩy thứ gì đó ra khỏi cơ thể bằng mồ hôi, hoặc cố vượt qua một quãng chờ rất căng thẳng.
Rất gần với 'sweat it out' nhưng có tân ngữ rõ ràng (ví dụ: 'sweat out a cold', 'sweat out the last few minutes'). Thường gặp trong ngôn ngữ thân mật về thể thao và y tế.
Cách chia động từ "sweat out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sweat out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sweat out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.