Xem tất cả

sweat it out

B2

Cố chịu đựng một tình huống khó khăn, khó chịu hoặc đầy lo lắng bằng cách chờ cho qua hoặc cố gắng vượt qua.

Giải thích đơn giản

Tiếp tục chịu đựng một việc khó hoặc đáng sợ và chờ đến khi nó kết thúc, dù cảm thấy rất khó chịu.

"sweat it out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chịu đựng một tình huống lo lắng hoặc căng thẳng bằng cách chờ qua giai đoạn không chắc chắn đó, dù rất khó chịu.

2

Tập luyện rất nặng hoặc trải qua một thử thách thể chất (như cơn sốt hoặc buổi tập mệt) cho đến khi nó kết thúc.

3

Đẩy một thứ gì đó ra khỏi cơ thể (như cảm lạnh hoặc độc tố) bằng cách đổ mồ hôi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cố gắng rất nhiều hoặc nóng đến mức đổ mồ hôi, như thể đang đẩy thứ gì đó ra ngoài qua mồ hôi.

Thực sự có nghĩa là

Tiếp tục chịu đựng một việc khó hoặc đáng sợ và chờ đến khi nó kết thúc, dù cảm thấy rất khó chịu.

Mẹo sử dụng

Cụm này có hai cách dùng phổ biến: nghĩa đen về thể chất (cố vượt qua bằng cách đổ mồ hôi, ví dụ khi bị ốm hoặc tập nặng) và nghĩa bóng (chịu đựng một tình huống căng thẳng). Cả hai đều thường gặp trong văn nói thân mật.

Cách chia động từ "sweat it out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sweat it out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sweats it out
he/she/it
Quá khứ đơn
sweated it out
yesterday
Quá khứ phân từ
sweated it out
have + pp
Dạng -ing
sweating it out
tiếp diễn

Nghe "sweat it out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sweat it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.