Xin lệnh bắt hoặc đơn khiếu nại pháp lý chính thức bằng cách đưa ra lời khai có tuyên thệ trước một viên chức.
swear out
Xin lệnh bắt hoặc đơn khiếu nại chính thức bằng cách đưa ra lời khai có tuyên thệ với nhà chức trách.
Đến cảnh sát hoặc tòa án và chính thức tố cáo ai đó bằng cách ký vào lời khai có tuyên thệ để họ có thể bị bắt.
"swear out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tạo ra một văn bản pháp lý bằng hành động tuyên thệ.
Đến cảnh sát hoặc tòa án và chính thức tố cáo ai đó bằng cách ký vào lời khai có tuyên thệ để họ có thể bị bắt.
Gần như chỉ dùng trong ngôn ngữ pháp lý hoặc thực thi pháp luật. Thường gặp nhất trong các cụm 'swear out a warrant' hoặc 'swear out a complaint'. Chủ yếu là tiếng Anh-Mỹ; hiếm gặp trong lời nói thường ngày.
Cách chia động từ "swear out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "swear out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "swear out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.