Xem tất cả

swear out

C1

Xin lệnh bắt hoặc đơn khiếu nại chính thức bằng cách đưa ra lời khai có tuyên thệ với nhà chức trách.

Giải thích đơn giản

Đến cảnh sát hoặc tòa án và chính thức tố cáo ai đó bằng cách ký vào lời khai có tuyên thệ để họ có thể bị bắt.

"swear out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Xin lệnh bắt hoặc đơn khiếu nại pháp lý chính thức bằng cách đưa ra lời khai có tuyên thệ trước một viên chức.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tạo ra một văn bản pháp lý bằng hành động tuyên thệ.

Thực sự có nghĩa là

Đến cảnh sát hoặc tòa án và chính thức tố cáo ai đó bằng cách ký vào lời khai có tuyên thệ để họ có thể bị bắt.

Mẹo sử dụng

Gần như chỉ dùng trong ngôn ngữ pháp lý hoặc thực thi pháp luật. Thường gặp nhất trong các cụm 'swear out a warrant' hoặc 'swear out a complaint'. Chủ yếu là tiếng Anh-Mỹ; hiếm gặp trong lời nói thường ngày.

Cách chia động từ "swear out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
swear out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
swears out
he/she/it
Quá khứ đơn
sweared out
yesterday
Quá khứ phân từ
sweared out
have + pp
Dạng -ing
swearing out
tiếp diễn

Nghe "swear out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "swear out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.