Xem tất cả

swear in

B2

Chính thức cho ai đó nhận chức vụ hoặc vai trò bằng cách cho họ tuyên thệ theo pháp luật.

Giải thích đơn giản

Chính thức yêu cầu ai đó đọc một lời thề đặc biệt để họ có thể bắt đầu một công việc quan trọng hoặc vai trò pháp lý.

"swear in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chính thức cho ai đó nhận chức vụ công hoặc vai trò chính thức bằng cách cho họ tuyên thệ.

2

Chính thức cho nhân chứng, bồi thẩm viên hoặc người tham gia pháp lý khác tuyên thệ để nói thật hoặc làm tròn bổn phận.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cho ai đó tuyên thệ để vào vai trò hoặc chức vụ mới.

Thực sự có nghĩa là

Chính thức yêu cầu ai đó đọc một lời thề đặc biệt để họ có thể bắt đầu một công việc quan trọng hoặc vai trò pháp lý.

Mẹo sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính quyền và quân đội. Người làm lễ tuyên thệ cho tổng thống, quan chức hoặc nhân chứng thường là thẩm phán. Dạng bị động 'be sworn in' rất phổ biến: 'She was sworn in as president.' Cụm này thường thấy trong tin tức.

Cách chia động từ "swear in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
swear in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
swears in
he/she/it
Quá khứ đơn
sweared in
yesterday
Quá khứ phân từ
sweared in
have + pp
Dạng -ing
swearing in
tiếp diễn

Nghe "swear in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "swear in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.