Chính thức cho ai đó nhận chức vụ công hoặc vai trò chính thức bằng cách cho họ tuyên thệ.
swear in
Chính thức cho ai đó nhận chức vụ hoặc vai trò bằng cách cho họ tuyên thệ theo pháp luật.
Chính thức yêu cầu ai đó đọc một lời thề đặc biệt để họ có thể bắt đầu một công việc quan trọng hoặc vai trò pháp lý.
"swear in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chính thức cho nhân chứng, bồi thẩm viên hoặc người tham gia pháp lý khác tuyên thệ để nói thật hoặc làm tròn bổn phận.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cho ai đó tuyên thệ để vào vai trò hoặc chức vụ mới.
Chính thức yêu cầu ai đó đọc một lời thề đặc biệt để họ có thể bắt đầu một công việc quan trọng hoặc vai trò pháp lý.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính quyền và quân đội. Người làm lễ tuyên thệ cho tổng thống, quan chức hoặc nhân chứng thường là thẩm phán. Dạng bị động 'be sworn in' rất phổ biến: 'She was sworn in as president.' Cụm này thường thấy trong tin tức.
Cách chia động từ "swear in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "swear in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "swear in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.