Thay một đồ vật hoặc người bằng cái/người khác bằng cách đưa cái mới vào vị trí mà cái cũ từng chiếm.
swap in
Đưa vào hoặc thay thế một người, bộ phận hoặc vật này vào chỗ của cái khác đã hoặc sẽ được lấy ra.
Đưa một người hay vật vào để thay cho cái vừa bị lấy ra.
"swap in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong máy tính hoặc kỹ thuật, đưa một bộ phận, mô-đun hoặc dữ liệu vào sử dụng thay cho cái khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đổi một thứ vào một vị trí.
Đưa một người hay vật vào để thay cho cái vừa bị lấy ra.
Phổ biến trong thể thao (đưa cầu thủ vào thay), máy tính (đưa mô-đun hoặc thành phần vào), và nấu ăn (thay nguyên liệu). Đây là cụm bổ sung cho 'swap out'. Được dùng rộng rãi trong cả ngữ cảnh kỹ thuật lẫn đời thường.
Cách chia động từ "swap in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "swap in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "swap in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.