1
Dập tắt ngọn lửa hoặc vật đang cháy bằng cách đè hoặc phủ kín nó.
Một biến thể hiếm, có nghĩa là dập tắt thứ gì đó (đặc biệt là nến hoặc thuốc lá) bằng cách đè hoặc phủ kín nó.
Dập tắt lửa bằng cách phủ kín hoặc ấn nó xuống.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Dập tắt ngọn lửa hoặc vật đang cháy bằng cách đè hoặc phủ kín nó.
Ấn chặt hoặc phủ kín thứ gì đó để làm tắt ngọn lửa.
Dập tắt lửa bằng cách phủ kín hoặc ấn nó xuống.
Rất hiếm. Chủ yếu gặp trong phương ngữ hoặc cách dùng cổ. Người học nên dùng 'put out', 'stub out' hoặc 'snuff out' trong hầu hết mọi tình huống.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "stuff out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.