(Thân mật, chủ yếu Mỹ) Bị đột quỵ; bị mất chức năng não đột ngột do mạch máu bị tắc hoặc vỡ.
stroke out
Bị đột quỵ (một tình trạng cấp cứu y khoa), hoặc gạch bỏ chữ viết bằng một nét bút.
Bị một cơn cấp cứu ở não như đột quỵ, hoặc kẻ một đường qua chỗ viết.
"stroke out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Kẻ một đường qua một từ hoặc một đoạn chữ để cho thấy nó nên bị bỏ hoặc không được tính.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tạo một nét bút để gạch bỏ; hoặc dùng như động từ để chỉ biến cố y khoa gọi là stroke.
Bị một cơn cấp cứu ở não như đột quỵ, hoặc kẻ một đường qua chỗ viết.
Nghĩa y khoa ('to have a stroke') chủ yếu là tiếng Anh Mỹ thân mật. Nghĩa về chữ viết ít phổ biến hơn 'cross out' hoặc 'strike out'. Nên dùng cẩn thận trong ngữ cảnh y khoa; 'have a stroke' là cách nói chuẩn hơn.
Cách chia động từ "stroke out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stroke out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stroke out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.