Xem tất cả

strip out

B2

Loại bỏ hoàn toàn một thứ khỏi cấu trúc, hệ thống, hoặc bộ dữ liệu, thường bằng cách lấy ra mọi phần hoặc mọi lần xuất hiện của nó.

Giải thích đơn giản

Lấy hết mọi thứ ra khỏi một thứ khác, hoặc bỏ tất cả những phần bạn không muốn.

"strip out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tháo bỏ mọi đồ lắp đặt, phụ kiện, hoặc bộ phận bên trong của một tòa nhà hoặc căn phòng.

2

Loại bỏ những yếu tố nhất định khỏi dữ liệu, văn bản, hoặc hệ thống để tách riêng hoặc làm sạch nó.

3

Loại trừ một yếu tố hoặc biến số cụ thể khi phân tích thống kê hoặc dữ liệu tài chính.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lôi một thứ ra khỏi nơi nào đó cho đến khi không còn gì.

Thực sự có nghĩa là

Lấy hết mọi thứ ra khỏi một thứ khác, hoặc bỏ tất cả những phần bạn không muốn.

Mẹo sử dụng

Dùng trong xây dựng (tháo đồ lắp đặt), xử lý dữ liệu (loại bỏ ký tự hoặc trường không cần), và tài chính (loại trừ biến số khi phân tích). Phổ biến cả trong tiếng Anh Anh lẫn Mỹ.

Cách chia động từ "strip out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
strip out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
strips out
he/she/it
Quá khứ đơn
striped out
yesterday
Quá khứ phân từ
striped out
have + pp
Dạng -ing
striping out
tiếp diễn

Nghe "strip out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "strip out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.