Tháo bỏ mọi đồ lắp đặt, phụ kiện, hoặc bộ phận bên trong của một tòa nhà hoặc căn phòng.
strip out
Loại bỏ hoàn toàn một thứ khỏi cấu trúc, hệ thống, hoặc bộ dữ liệu, thường bằng cách lấy ra mọi phần hoặc mọi lần xuất hiện của nó.
Lấy hết mọi thứ ra khỏi một thứ khác, hoặc bỏ tất cả những phần bạn không muốn.
"strip out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Loại bỏ những yếu tố nhất định khỏi dữ liệu, văn bản, hoặc hệ thống để tách riêng hoặc làm sạch nó.
Loại trừ một yếu tố hoặc biến số cụ thể khi phân tích thống kê hoặc dữ liệu tài chính.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lôi một thứ ra khỏi nơi nào đó cho đến khi không còn gì.
Lấy hết mọi thứ ra khỏi một thứ khác, hoặc bỏ tất cả những phần bạn không muốn.
Dùng trong xây dựng (tháo đồ lắp đặt), xử lý dữ liệu (loại bỏ ký tự hoặc trường không cần), và tài chính (loại trừ biến số khi phân tích). Phổ biến cả trong tiếng Anh Anh lẫn Mỹ.
Cách chia động từ "strip out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "strip out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "strip out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.