Kết hợp các từ, cụm từ, hoặc câu thành một chuỗi mạch lạc.
string together
Nối hoặc kết hợp một chuỗi sự vật (đặc biệt là từ ngữ, ý tưởng, hoặc sự kiện) thành một trình tự.
Nối nhiều thứ lại lần lượt để tạo thành một chuỗi hoặc một câu dài hơn.
"string together" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nối tiếp một loạt sự kiện, thành công, hoặc hành động liên tiếp nhau.
Gắn các vật lại theo thứ tự bằng dây hoặc vật liệu tương tự.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt các món đồ lên một sợi dây lần lượt để chúng nối với nhau; đây là một ẩn dụ khá rõ.
Nối nhiều thứ lại lần lượt để tạo thành một chuỗi hoặc một câu dài hơn.
Thường dùng để nói về ngôn ngữ (ghép từ hoặc câu), âm nhạc (nốt nhạc), hoặc sự kiện. Có thể hàm ý sự cố gắng ('barely string a sentence together') hoặc tính sáng tạo. Rất thường gặp khi nói về khả năng ngôn ngữ.
Cách chia động từ "string together"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "string together" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "string together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.