Đánh ai đó mạnh đến mức làm họ ngã xuống đất hoặc chết.
strike down
Làm ai đó ngã xuống hoặc chết bằng một cú đánh, hoặc (về bệnh tật hay luật pháp) làm tê liệt hay vô hiệu điều gì đó.
Đánh ngã ai đó, giết họ, hoặc (đối với tòa án hay bệnh tật) phá hỏng một thứ hay làm ai đó ốm nặng.
"strike down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Về bệnh tật hoặc tai họa) Làm ai đó bị bệnh nặng hoặc tàn tật.
(Pháp lý) Tòa án chính thức tuyên bố một luật hoặc quyết định là vô hiệu hoặc vi hiến.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đánh ai đó theo hướng xuống để họ ngã; nghĩa bóng mở rộng sang sự 'phá bỏ' trừu tượng.
Đánh ngã ai đó, giết họ, hoặc (đối với tòa án hay bệnh tật) phá hỏng một thứ hay làm ai đó ốm nặng.
Có ba nghĩa rõ rệt: bạo lực thể chất, bệnh hiểm nghèo, và ngữ cảnh pháp lý. Nghĩa pháp lý (tòa án strike down một đạo luật) phổ biến trong báo chí trang trọng. Nghĩa bệnh tật hơi mang sắc thái văn chương.
Cách chia động từ "strike down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "strike down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "strike down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.