Xem tất cả

stop down

C1

Trong nhiếp ảnh, giảm khẩu độ của ống kính máy ảnh xuống nhỏ hơn để tăng độ sâu trường ảnh.

Giải thích đơn giản

Trong nhiếp ảnh, làm cho lỗ trong ống kính máy ảnh nhỏ hơn để nhiều phần của ảnh nét hơn.

"stop down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Giảm khẩu độ của ống kính để tăng độ sâu trường ảnh và giảm lượng ánh sáng đi vào.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật trong nhiếp ảnh. 'Stopping down' làm tăng độ sâu trường ảnh và giảm lượng ánh sáng đi vào ống kính, nên cần thời gian phơi sáng lâu hơn. Từ trái nghĩa là 'open up'. Không dùng ngoài ngữ cảnh nhiếp ảnh.

Cách chia động từ "stop down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stop down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stops down
he/she/it
Quá khứ đơn
stoped down
yesterday
Quá khứ phân từ
stoped down
have + pp
Dạng -ing
stoping down
tiếp diễn

Nghe "stop down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stop down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.