Cửa hàng bán lẻ hoặc kho không còn nguồn cung của một sản phẩm cụ thể.
stock out
B2
Làm hết sạch nguồn cung của một sản phẩm đến mức không còn hàng; thường dùng trong bán lẻ và chuỗi cung ứng.
Giải thích đơn giản
Khi cửa hàng hoặc kho không còn sản phẩm nào để bán nữa.
"stock out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Làm cạn sạch hàng tồn kho.
Thực sự có nghĩa là
Khi cửa hàng hoặc kho không còn sản phẩm nào để bán nữa.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu dùng trong kinh doanh, bán lẻ và logistics. 'Stock out' cũng là danh từ/từ ghép ('a stockout'). Mang tính kỹ thuật hơn 'run out' hoặc 'sell out'. Thường gặp trong tiếng Anh bán lẻ của Mỹ.
Cách chia động từ "stock out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
stock out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stocks out
he/she/it
Quá khứ đơn
stocked out
yesterday
Quá khứ phân từ
stocked out
have + pp
Dạng -ing
stocking out
tiếp diễn
Nghe "stock out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stock out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.