Chủ ý giảm mức hàng tồn kho đang giữ.
stock down
Một cách nói hiếm hoặc không chuẩn, nghĩa là giảm hoặc làm cạn mức hàng tồn kho.
Dùng bớt hoặc giảm số lượng hàng được lưu trong cửa hàng hoặc kho.
"stock down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho mức tồn kho giảm xuống.
Dùng bớt hoặc giảm số lượng hàng được lưu trong cửa hàng hoặc kho.
Cụm động từ này không phổ biến và không được ghi nhận rộng rãi. Nó có thể xuất hiện trong bối cảnh bán lẻ hoặc chuỗi cung ứng với nghĩa chủ ý giảm hàng tồn kho. Người học nên lưu ý rằng 'run down stock' hoặc 'draw down stock' là những cách nói chuẩn hơn.
Cách chia động từ "stock down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stock down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stock down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.