Chủ ý giảm mức hàng tồn kho đang giữ.
stock down
C1
Một cách nói hiếm hoặc không chuẩn, nghĩa là giảm hoặc làm cạn mức hàng tồn kho.
Giải thích đơn giản
Dùng bớt hoặc giảm số lượng hàng được lưu trong cửa hàng hoặc kho.
"stock down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Làm cho mức tồn kho giảm xuống.
Thực sự có nghĩa là
Dùng bớt hoặc giảm số lượng hàng được lưu trong cửa hàng hoặc kho.
Mẹo sử dụng
Cụm động từ này không phổ biến và không được ghi nhận rộng rãi. Nó có thể xuất hiện trong bối cảnh bán lẻ hoặc chuỗi cung ứng với nghĩa chủ ý giảm hàng tồn kho. Người học nên lưu ý rằng 'run down stock' hoặc 'draw down stock' là những cách nói chuẩn hơn.
Cách chia động từ "stock down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
stock down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stocks down
he/she/it
Quá khứ đơn
stocked down
yesterday
Quá khứ phân từ
stocked down
have + pp
Dạng -ing
stocking down
tiếp diễn
Nghe "stock down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stock down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Tiếp tục khám phá
Chuyển đến mọi phrasal verb có cùng động từ, tiểu từ hoặc cấp độ.