Làm một cấu trúc rỗng bị đập lõm vào trong đến mức sập hoặc vỡ
stave in
Làm bẹp hoặc đập lõm vào trong, thường nói về thân tàu, thùng hoặc cấu trúc rỗng bị sập do va đập
Đập thứ gì đó lõm vào trong đến mức vỡ và sập xuống
"stave in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bị vỡ hoặc lõm vào trong dưới áp lực hay va đập (nội động từ)
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ép các thanh ván của một vật vào trong, tức là nghiền nát cấu trúc đó
Đập thứ gì đó lõm vào trong đến mức vỡ và sập xuống
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh hàng hải và vật lý/kết cấu. 'Stave' ban đầu chỉ các thanh gỗ của một cái thùng. Thường nghe trong mô tả tàu đắm, tai nạn hoặc va chạm. Hiếm gặp trong hội thoại hằng ngày.
Cách chia động từ "stave in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stave in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stave in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.