Xem tất cả

stave in

C1

Làm bẹp hoặc đập lõm vào trong, thường nói về thân tàu, thùng hoặc cấu trúc rỗng bị sập do va đập

Giải thích đơn giản

Đập thứ gì đó lõm vào trong đến mức vỡ và sập xuống

"stave in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm một cấu trúc rỗng bị đập lõm vào trong đến mức sập hoặc vỡ

2

Bị vỡ hoặc lõm vào trong dưới áp lực hay va đập (nội động từ)

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ép các thanh ván của một vật vào trong, tức là nghiền nát cấu trúc đó

Thực sự có nghĩa là

Đập thứ gì đó lõm vào trong đến mức vỡ và sập xuống

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh hàng hải và vật lý/kết cấu. 'Stave' ban đầu chỉ các thanh gỗ của một cái thùng. Thường nghe trong mô tả tàu đắm, tai nạn hoặc va chạm. Hiếm gặp trong hội thoại hằng ngày.

Cách chia động từ "stave in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stave in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
staves in
he/she/it
Quá khứ đơn
staved in
yesterday
Quá khứ phân từ
staved in
have + pp
Dạng -ing
staving in
tiếp diễn

Nghe "stave in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stave in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.