(Biệt ngữ y khoa) Đưa bệnh nhân ra khỏi chế độ theo dõi khẩn cấp hoặc đặc biệt sau khi đã ổn định
stat out
Ổn định tình trạng rồi đưa bệnh nhân ra khỏi chế độ theo dõi y khoa đặc biệt, hoặc loại một giá trị ngoại lai thống kê khỏi dữ liệu
Đưa ai đó ra khỏi tình trạng cấp cứu hoặc theo dõi đặc biệt khi họ đã ổn định
"stat out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Biệt ngữ thống kê) Xác định và loại bỏ một giá trị ngoại lai khỏi bộ dữ liệu
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa thứ gì đó ra khỏi trạng thái 'stat' (khẩn cấp/nghiêm trọng)
Đưa ai đó ra khỏi tình trạng cấp cứu hoặc theo dõi đặc biệt khi họ đã ổn định
Biệt ngữ chuyên ngành, dùng trong y khoa và thống kê. 'Stat' trong y khoa bắt nguồn từ tiếng Latin 'statim' (ngay lập tức), còn trong ngữ cảnh dữ liệu thì liên quan đến 'statistics'. Không dùng trong hội thoại hằng ngày. Người học ESL ít gặp cụm này ngoài môi trường nghề nghiệp.
Cách chia động từ "stat out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stat out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stat out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.