Xem tất cả

stat out

C1

Ổn định tình trạng rồi đưa bệnh nhân ra khỏi chế độ theo dõi y khoa đặc biệt, hoặc loại một giá trị ngoại lai thống kê khỏi dữ liệu

Giải thích đơn giản

Đưa ai đó ra khỏi tình trạng cấp cứu hoặc theo dõi đặc biệt khi họ đã ổn định

"stat out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Biệt ngữ y khoa) Đưa bệnh nhân ra khỏi chế độ theo dõi khẩn cấp hoặc đặc biệt sau khi đã ổn định

2

(Biệt ngữ thống kê) Xác định và loại bỏ một giá trị ngoại lai khỏi bộ dữ liệu

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa thứ gì đó ra khỏi trạng thái 'stat' (khẩn cấp/nghiêm trọng)

Thực sự có nghĩa là

Đưa ai đó ra khỏi tình trạng cấp cứu hoặc theo dõi đặc biệt khi họ đã ổn định

Mẹo sử dụng

Biệt ngữ chuyên ngành, dùng trong y khoa và thống kê. 'Stat' trong y khoa bắt nguồn từ tiếng Latin 'statim' (ngay lập tức), còn trong ngữ cảnh dữ liệu thì liên quan đến 'statistics'. Không dùng trong hội thoại hằng ngày. Người học ESL ít gặp cụm này ngoài môi trường nghề nghiệp.

Cách chia động từ "stat out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stat out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stats out
he/she/it
Quá khứ đơn
stated out
yesterday
Quá khứ phân từ
stated out
have + pp
Dạng -ing
stating out
tiếp diễn

Nghe "stat out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stat out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.