Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "stat"

1 cụm động từ dùng động từ này

stat out
C1

Ổn định tình trạng rồi đưa bệnh nhân ra khỏi chế độ theo dõi y khoa đặc biệt, hoặc loại một giá trị ngoại lai thống kê khỏi dữ liệu