Tiết kiệm hoặc giấu tiền hay đồ có giá trị một cách kín đáo ở nơi an toàn
stash away
Cất giấu hoặc để dành thứ gì đó, nhất là tiền hoặc đồ có giá trị, một cách kín đáo hoặc để dùng sau này
Cất thứ gì đó vào một nơi an toàn và kín đáo, nhất là để dành dùng sau
"stash away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giấu đồ vật hoặc đồ dùng ở một chỗ kín
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cất giấu thứ gì đó ra khỏi tầm nhìn hoặc tầm với
Cất thứ gì đó vào một nơi an toàn và kín đáo, nhất là để dành dùng sau
Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ. Thường dùng cho tiền tiết kiệm giấu kín hoặc đồ vật được cất đi để giữ an toàn. Có sắc thái hơi bí mật hoặc lén lút. Từ 'stash' đứng một mình cũng là danh từ phổ biến (ví dụ: 'a stash of cash').
Cách chia động từ "stash away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stash away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stash away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.