Xem tất cả

stash away

B1

Cất giấu hoặc để dành thứ gì đó, nhất là tiền hoặc đồ có giá trị, một cách kín đáo hoặc để dùng sau này

Giải thích đơn giản

Cất thứ gì đó vào một nơi an toàn và kín đáo, nhất là để dành dùng sau

"stash away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tiết kiệm hoặc giấu tiền hay đồ có giá trị một cách kín đáo ở nơi an toàn

2

Giấu đồ vật hoặc đồ dùng ở một chỗ kín

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cất giấu thứ gì đó ra khỏi tầm nhìn hoặc tầm với

Thực sự có nghĩa là

Cất thứ gì đó vào một nơi an toàn và kín đáo, nhất là để dành dùng sau

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ. Thường dùng cho tiền tiết kiệm giấu kín hoặc đồ vật được cất đi để giữ an toàn. Có sắc thái hơi bí mật hoặc lén lút. Từ 'stash' đứng một mình cũng là danh từ phổ biến (ví dụ: 'a stash of cash').

Cách chia động từ "stash away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stash away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stashes away
he/she/it
Quá khứ đơn
stashed away
yesterday
Quá khứ phân từ
stashed away
have + pp
Dạng -ing
stashing away
tiếp diễn

Nghe "stash away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stash away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.