Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "stash"

1 cụm động từ dùng động từ này

stash away
B1

Cất giấu hoặc để dành thứ gì đó, nhất là tiền hoặc đồ có giá trị, một cách kín đáo hoặc để dùng sau này