(Quân sự) vào vị trí phòng thủ đã chuẩn bị sẵn và ở trạng thái hoàn toàn cảnh giác, sẵn sàng hành động.
stand to
C1
Mệnh lệnh quân sự yêu cầu vào vị trí phòng thủ và ở trạng thái cảnh giác cao, thường vào lúc rạng đông hoặc chạng vạng.
Giải thích đơn giản
Lệnh quân sự yêu cầu binh sĩ chuẩn bị cho khả năng bị tấn công.
"stand to" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Đứng vào tư thế sẵn sàng.
Thực sự có nghĩa là
Lệnh quân sự yêu cầu binh sĩ chuẩn bị cho khả năng bị tấn công.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu là thuật ngữ quân sự. Danh từ 'stand-to' (có gạch nối) chỉ khoảng thời gian binh sĩ vào vị trí vào lúc dễ bị tấn công nhất, thường là bình minh và hoàng hôn. Hiếm gặp ngoài ngữ cảnh quân sự.
Cách chia động từ "stand to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
stand to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stands to
he/she/it
Quá khứ đơn
stood to
yesterday
Quá khứ phân từ
stood to
have + pp
Dạng -ing
standing to
tiếp diễn
Nghe "stand to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stand to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.