Xem tất cả

stand over

B2

Đứng rất sát ai đó theo kiểu giám sát hoặc đe dọa, hoặc hoãn giải quyết một việc.

Giải thích đơn giản

Quan sát ai đó rất sát khi họ làm việc, hoặc trì hoãn xử lý một việc.

"stand over" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đứng rất sát ai đó và theo dõi họ đang làm gì, thường theo cách tạo áp lực.

2

Hoãn xử lý một vấn đề đến thời điểm sau.

3

Lù lù phía trên ai đó theo cách đe dọa hoặc thể hiện quyền lực.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đứng phía trên hoặc ở vị thế lấn át ai đó.

Thực sự có nghĩa là

Quan sát ai đó rất sát khi họ làm việc, hoặc trì hoãn xử lý một việc.

Mẹo sử dụng

Nghĩa giám sát thường gợi cảm giác gây áp lực hoặc đe dọa hơn là hỗ trợ. Nghĩa 'hoãn lại' trang trọng hơn và thường gặp trong bối cảnh hành chính hoặc pháp lý.

Cách chia động từ "stand over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stand over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stands over
he/she/it
Quá khứ đơn
stood over
yesterday
Quá khứ phân từ
stood over
have + pp
Dạng -ing
standing over
tiếp diễn

Nghe "stand over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stand over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.