Đứng rất sát ai đó và theo dõi họ đang làm gì, thường theo cách tạo áp lực.
stand over
Đứng rất sát ai đó theo kiểu giám sát hoặc đe dọa, hoặc hoãn giải quyết một việc.
Quan sát ai đó rất sát khi họ làm việc, hoặc trì hoãn xử lý một việc.
"stand over" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hoãn xử lý một vấn đề đến thời điểm sau.
Lù lù phía trên ai đó theo cách đe dọa hoặc thể hiện quyền lực.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đứng phía trên hoặc ở vị thế lấn át ai đó.
Quan sát ai đó rất sát khi họ làm việc, hoặc trì hoãn xử lý một việc.
Nghĩa giám sát thường gợi cảm giác gây áp lực hoặc đe dọa hơn là hỗ trợ. Nghĩa 'hoãn lại' trang trọng hơn và thường gặp trong bối cảnh hành chính hoặc pháp lý.
Cách chia động từ "stand over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stand over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stand over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.