Thay vị trí của một người cụ thể đang vắng mặt và tạm thời làm công việc hoặc vai trò của họ.
stand in for
B1
Tạm thời thay thế một người cụ thể trong vai trò hoặc vị trí của họ.
Giải thích đơn giản
Làm việc thay cho ai đó khi họ vắng mặt.
"stand in for" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Làm biểu tượng hoặc đại diện cho một người hoặc một thứ khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Đứng ở vị trí của một người cụ thể.
Thực sự có nghĩa là
Làm việc thay cho ai đó khi họ vắng mặt.
Mẹo sử dụng
Cụm động từ ba phần này không tách ra được. Luôn theo sau bởi tên hoặc cách gọi của người được thay thế.
Cách chia động từ "stand in for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
stand in for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stands in for
he/she/it
Quá khứ đơn
stood in for
yesterday
Quá khứ phân từ
stood in for
have + pp
Dạng -ing
standing in for
tiếp diễn
Nghe "stand in for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stand in for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.