(Quân sự) ra lệnh cho quân đội hoặc lực lượng rời trạng thái sẵn sàng hoặc báo động.
stand down
Rút khỏi trạng thái sẵn sàng, xung đột, hoặc quyền lực.
Ngừng ở trạng thái chiến đấu hoặc cảnh giác, hoặc rời một chức vụ hay vai trò quan trọng.
"stand down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Từ chức hoặc rời bỏ vị trí quyền lực hay thẩm quyền.
(Pháp lý, Anh-Anh) rời bục nhân chứng sau khi đã khai trước tòa.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bước xuống khỏi vị trí cao hơn; cách dùng trong quân sự vẫn giữ ẩn dụ này.
Ngừng ở trạng thái chiến đấu hoặc cảnh giác, hoặc rời một chức vụ hay vai trò quan trọng.
Có liên hệ mạnh với quân sự và pháp lý. Trong tiếng Anh Anh, còn dùng cho chính trị gia rút khỏi một cuộc bầu cử. Trong phòng xử án, nhân chứng được bảo 'stand down' sau khi khai xong.
Cách chia động từ "stand down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stand down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stand down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.