Xem tất cả

stake out

B2

Bí mật theo dõi một địa điểm trong một khoảng thời gian, hoặc xác lập và bảo vệ một lập trường hay quyền đòi hỏi

Giải thích đơn giản

Lén theo dõi một nơi trong lúc chờ điều gì đó xảy ra, như thám tử vẫn làm

"stake out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bí mật theo dõi một địa điểm trong một thời gian, chờ một người hoặc sự việc, đặc biệt trong công việc cảnh sát hay điều tra

2

Xác lập và công khai tuyên bố một lập trường, quan điểm hoặc phạm vi ảnh hưởng

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Từ tập quán của người khai phá đất là cắm cọc để nhận đất làm của mình, tức là xác định và bảo vệ phần lãnh thổ của bạn

Thực sự có nghĩa là

Lén theo dõi một nơi trong lúc chờ điều gì đó xảy ra, như thám tử vẫn làm

Mẹo sử dụng

Bắt nguồn từ ý tưởng cắm cọc xuống đất để đánh dấu lãnh thổ. Trong thực thi pháp luật và báo chí, nó có nghĩa là bí mật giám sát một địa điểm. Trong chính trị và kinh doanh, 'stake out a position' nghĩa là xác lập và công khai cam kết với một lập trường. Danh từ 'stakeout' rất phổ biến.

Cách chia động từ "stake out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stake out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stakes out
he/she/it
Quá khứ đơn
staked out
yesterday
Quá khứ phân từ
staked out
have + pp
Dạng -ing
staking out
tiếp diễn

Nghe "stake out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stake out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.