Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "stake"

1 cụm động từ dùng động từ này

stake out
B2

Bí mật theo dõi một địa điểm trong một khoảng thời gian, hoặc xác lập và bảo vệ một lập trường hay quyền đòi hỏi