Ép cho chất lỏng hoặc một chất gì đó chảy ra khỏi vật bằng cách bóp hoặc nén
squeeze out
Ép để làm cho chất lỏng hoặc chất gì đó chảy ra, hoặc dần dần đẩy ai đó hay thứ gì đó ra khỏi một vị trí
Bóp một thứ để lấy chất lỏng ra, hoặc từ từ đẩy ai đó ra khỏi công việc hay thị trường
"squeeze out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ép một người, công ty hoặc đối thủ ra khỏi thị trường hoặc vị trí bằng áp lực kinh tế hay cạnh tranh
Cố tạo ra hoặc kiếm được thứ gì đó với rất nhiều nỗ lực hoặc từ nguồn rất hạn chế
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bóp một vật chứa hoặc vật liệu để chất lỏng hay chất bên trong bị ép ra ngoài
Bóp một thứ để lấy chất lỏng ra, hoặc từ từ đẩy ai đó ra khỏi công việc hay thị trường
Có cả nghĩa đen (vắt chất lỏng từ tuýp hoặc khăn) và nghĩa bóng rất phổ biến (ép đối thủ hoặc một người ra khỏi thị trường, công việc hay vị trí bằng áp lực). Nghĩa bóng rất hay gặp trong báo chí kinh doanh và kinh tế.
Cách chia động từ "squeeze out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "squeeze out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "squeeze out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.