Xem tất cả

squeeze out

B2

Ép để làm cho chất lỏng hoặc chất gì đó chảy ra, hoặc dần dần đẩy ai đó hay thứ gì đó ra khỏi một vị trí

Giải thích đơn giản

Bóp một thứ để lấy chất lỏng ra, hoặc từ từ đẩy ai đó ra khỏi công việc hay thị trường

"squeeze out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ép cho chất lỏng hoặc một chất gì đó chảy ra khỏi vật bằng cách bóp hoặc nén

2

Ép một người, công ty hoặc đối thủ ra khỏi thị trường hoặc vị trí bằng áp lực kinh tế hay cạnh tranh

3

Cố tạo ra hoặc kiếm được thứ gì đó với rất nhiều nỗ lực hoặc từ nguồn rất hạn chế

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bóp một vật chứa hoặc vật liệu để chất lỏng hay chất bên trong bị ép ra ngoài

Thực sự có nghĩa là

Bóp một thứ để lấy chất lỏng ra, hoặc từ từ đẩy ai đó ra khỏi công việc hay thị trường

Mẹo sử dụng

Có cả nghĩa đen (vắt chất lỏng từ tuýp hoặc khăn) và nghĩa bóng rất phổ biến (ép đối thủ hoặc một người ra khỏi thị trường, công việc hay vị trí bằng áp lực). Nghĩa bóng rất hay gặp trong báo chí kinh doanh và kinh tế.

Cách chia động từ "squeeze out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
squeeze out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
squeezes out
he/she/it
Quá khứ đơn
squeezed out
yesterday
Quá khứ phân từ
squeezed out
have + pp
Dạng -ing
squeezing out
tiếp diễn

Nghe "squeeze out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "squeeze out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.