Xem tất cả

spout out

B1

Phun hoặc chảy mạnh ra ngoài, hoặc nói ra rất nhiều điều một cách nhanh và liên tục

Giải thích đơn giản

Khi chất lỏng bắn mạnh ra từ đâu đó, hoặc khi ai đó nhanh chóng nói ra rất nhiều lời

"spout out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chất lỏng hoặc khí phun mạnh ra từ một lỗ mở

2

Nói ra rất nhiều lời rất nhanh, thường không suy nghĩ kỹ

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phun hoặc chảy ra ngoài như nước từ vòi; nghĩa hoàn toàn dễ hiểu

Thực sự có nghĩa là

Khi chất lỏng bắn mạnh ra từ đâu đó, hoặc khi ai đó nhanh chóng nói ra rất nhiều lời

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (chất lỏng phun ra từ ống hoặc vết thương) và nghĩa bóng (lời nói hoặc thông tin tuôn ra nhanh). Nghĩa đen đơn giản và dễ hiểu. Nghĩa bóng có thể trung tính ('he spouted out facts') hoặc tiêu cực ('she spouted out excuses'). Sắc thái trung tính hơn 'spout off'.

Cách chia động từ "spout out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
spout out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
spouts out
he/she/it
Quá khứ đơn
spouted out
yesterday
Quá khứ phân từ
spouted out
have + pp
Dạng -ing
spouting out
tiếp diễn

Nghe "spout out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "spout out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.