Chất lỏng hoặc khí phun mạnh ra từ một lỗ mở
spout out
Phun hoặc chảy mạnh ra ngoài, hoặc nói ra rất nhiều điều một cách nhanh và liên tục
Khi chất lỏng bắn mạnh ra từ đâu đó, hoặc khi ai đó nhanh chóng nói ra rất nhiều lời
"spout out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nói ra rất nhiều lời rất nhanh, thường không suy nghĩ kỹ
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Phun hoặc chảy ra ngoài như nước từ vòi; nghĩa hoàn toàn dễ hiểu
Khi chất lỏng bắn mạnh ra từ đâu đó, hoặc khi ai đó nhanh chóng nói ra rất nhiều lời
Dùng cả theo nghĩa đen (chất lỏng phun ra từ ống hoặc vết thương) và nghĩa bóng (lời nói hoặc thông tin tuôn ra nhanh). Nghĩa đen đơn giản và dễ hiểu. Nghĩa bóng có thể trung tính ('he spouted out facts') hoặc tiêu cực ('she spouted out excuses'). Sắc thái trung tính hơn 'spout off'.
Cách chia động từ "spout out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "spout out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "spout out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.