Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "spout"

2 cụm động từ dùng động từ này

spout off
B2

Nói thao thao dài dòng về điều gì đó một cách to tiếng, đầy ý kiến chủ quan, và thường gây chán hoặc thiếu hiểu biết

spout out
B1

Phun hoặc chảy mạnh ra ngoài, hoặc nói ra rất nhiều điều một cách nhanh và liên tục