Làm ai đó cảm thấy sợ hoặc bất an, đặc biệt theo kiểu rùng rợn hay siêu nhiên
spook out
Làm ai đó sợ hoặc bất an, thường do điều gì đó kỳ quái hoặc bất ngờ
Làm ai đó thấy sợ hoặc nổi da gà, thường vì thứ gì đó lạ lùng hoặc rùng rợn
"spook out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên sợ hãi hoặc giật mình, dùng theo kiểu phản thân
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gây sợ hãi như một hồn ma; nghĩa tương đối dễ đoán
Làm ai đó thấy sợ hoặc nổi da gà, thường vì thứ gì đó lạ lùng hoặc rùng rợn
Là cách nói không trang trọng và khá phổ biến trong tiếng Anh Mỹ nói hằng ngày. Dạng tính từ 'spooked out' ('I was totally spooked out') rất tự nhiên. Động từ 'spook' đứng một mình cũng được dùng với nghĩa tương tự. Thường dùng để tả phản ứng với chuyện ma, phim kinh dị, hoặc tình huống kỳ lạ.
Cách chia động từ "spook out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "spook out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "spook out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.