Xem tất cả

spook out

B2

Làm ai đó sợ hoặc bất an, thường do điều gì đó kỳ quái hoặc bất ngờ

Giải thích đơn giản

Làm ai đó thấy sợ hoặc nổi da gà, thường vì thứ gì đó lạ lùng hoặc rùng rợn

"spook out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm ai đó cảm thấy sợ hoặc bất an, đặc biệt theo kiểu rùng rợn hay siêu nhiên

2

Trở nên sợ hãi hoặc giật mình, dùng theo kiểu phản thân

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Gây sợ hãi như một hồn ma; nghĩa tương đối dễ đoán

Thực sự có nghĩa là

Làm ai đó thấy sợ hoặc nổi da gà, thường vì thứ gì đó lạ lùng hoặc rùng rợn

Mẹo sử dụng

Là cách nói không trang trọng và khá phổ biến trong tiếng Anh Mỹ nói hằng ngày. Dạng tính từ 'spooked out' ('I was totally spooked out') rất tự nhiên. Động từ 'spook' đứng một mình cũng được dùng với nghĩa tương tự. Thường dùng để tả phản ứng với chuyện ma, phim kinh dị, hoặc tình huống kỳ lạ.

Cách chia động từ "spook out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
spook out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
spooks out
he/she/it
Quá khứ đơn
spooked out
yesterday
Quá khứ phân từ
spooked out
have + pp
Dạng -ing
spooking out
tiếp diễn

Nghe "spook out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "spook out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.