phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"spook"
1 cụm động từ dùng động từ này
spook out
B2
Làm ai đó sợ hoặc bất an, thường do điều gì đó kỳ quái hoặc bất ngờ